Bản dịch của từ Archivist trong tiếng Việt
Archivist

Archivist (Noun)
The archivist organized historical documents for the museum exhibition.
Người lưu trữ đã tổ chức các tài liệu lịch sử cho cuộc triển lãm của bảo tàng.
The archivist cataloged old photographs from the town's archives.
Người lưu trữ đã lập danh mục những bức ảnh cũ từ kho lưu trữ của thị trấn.
The archivist preserved valuable manuscripts in the library's collection.
Người lưu trữ đã bảo quản những bản thảo có giá trị trong bộ sưu tập của thư viện.
Dạng danh từ của Archivist (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Archivist | Archivists |
Họ từ
Người lưu trữ (archivist) là một chuyên gia quản lý, bảo quản và tổ chức hồ sơ, tài liệu lịch sử và thông tin. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa và tài liệu quan trọng cho các thế hệ tương lai. Từ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng có thể khác biệt trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Mỹ, âm "r" được phát âm mạnh hơn, trong khi tiếng Anh Anh thì âm này thường nhẹ hơn.
Từ "archivist" bắt nguồn từ tiếng Latinh "archivista", trong đó "archivum" có nghĩa là "tài liệu" hay "văn bản" và được lấy từ tiếng Hy Lạp "arkheion", chỉ nơi lưu trữ tài liệu của các cơ quan chính phủ. Từ thế kỷ 19, "archivist" đã chỉ người chuyên quản lý và lưu trữ tài liệu. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến vai trò quan trọng trong việc bảo tồn thông tin, đảm bảo rằng các tài liệu lịch sử được lưu giữ và truy cập.
Từ "archivist" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong kỹ năng viết và nói, nơi mà chủ đề thường liên quan đến các vấn đề xã hội hoặc cá nhân hơn. Tuy nhiên, từ này xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh các tài liệu lịch sử, bảo tồn, và nghiên cứu thông tin. Các nhà lưu trữ (archivists) cũng thường được nhắc đến trong các tình huống thảo luận về quản lý tài liệu, bảo tồn văn hóa, và nghiên cứu học thuật.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất