Bản dịch của từ Archivist trong tiếng Việt

Archivist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Archivist(Noun)

ˈɑɹkɑɪvɪst
ˈɑɹkəvɪst
01

Người giữ và quản lý các tài liệu lưu trữ (như hồ sơ, tư liệu lịch sử, văn bản, hình ảnh) trong kho lưu trữ; chịu trách nhiệm sắp xếp, bảo quản và giúp người khác tìm kiếm thông tin trong kho lưu trữ.

A person who maintains and is in charge of archives.

档案管理员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Archivist (Noun)

SingularPlural

Archivist

Archivists

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ