arisen
arisen (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ phân từ của 'arise', nghĩa là 'đã xuất hiện', 'nảy sinh' hoặc 'phát sinh' (diễn tả việc một vấn đề, tình huống hoặc cơ hội đã xảy ra/xuất hiện).
past participle of arise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của arisen (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | arise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | arose |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | arisen |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | arises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | arising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Arisen" là dạng phân từ hoàn thành của động từ "arise", mang nghĩa là "xuất hiện" hoặc "nảy sinh". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả sự phát sinh của một vấn đề, tình huống hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt nào về cách viết hay phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng trong một số ngữ cảnh cụ thể. "Arisen" thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn.