Bản dịch của từ Arisen trong tiếng Việt
Arisen

Arisen (Verb)
Dạng quá khứ phân từ của 'arise', nghĩa là 'đã xuất hiện', 'nảy sinh' hoặc 'phát sinh' (diễn tả việc một vấn đề, tình huống hoặc cơ hội đã xảy ra/xuất hiện).
Past participle of arise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Arisen" là dạng phân từ hoàn thành của động từ "arise", mang nghĩa là "xuất hiện" hoặc "nảy sinh". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả sự phát sinh của một vấn đề, tình huống hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt nào về cách viết hay phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng trong một số ngữ cảnh cụ thể. "Arisen" thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn.
Họ từ
"Arisen" là dạng phân từ hoàn thành của động từ "arise", mang nghĩa là "xuất hiện" hoặc "nảy sinh". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả sự phát sinh của một vấn đề, tình huống hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt nào về cách viết hay phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng trong một số ngữ cảnh cụ thể. "Arisen" thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn.
