armament
armament (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của armament (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
armament | armaments |
Kết hợp từ của armament (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vũ khí hạt nhân nuclear armaments | Vũ khí hạt nhân đe dọa hòa bình và an ninh toàn cầu. Nuclear armaments are a threat to global peace and security. |
vũ khí truyền thống conventional armaments | Vũ khí thông thường vẫn được sử dụng rộng rãi trong xung đột quân sự. Conventional armaments are still widely used in military conflicts. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "armament" chỉ đến các loại vũ khí và thiết bị quân sự được trang bị cho một quốc gia hoặc một lực lượng vũ trang nhằm mục đích phòng thủ hoặc tấn công. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng các thuật ngữ quân sự truyền thống hơn. Chẳng hạn, "armaments" có thể chỉ việc trang bị cụ thể hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ "weapons" phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng ngày. Tuy nhiên, cả hai biến thể đều nhấn mạnh khía cạnh quân sự của từ.