armaments
NounNoun Countable
armaments (Noun)
/ˈɑɹməmnts/
/ˈɑɹməmnts/
AI
Ví dụ
Các quốc gia nên giảm thiểu vũ khí để thúc đẩy hòa bình toàn cầu.Countries should reduce their armaments to promote global peace and safety.
Chính phủ không ủng hộ việc tăng cường vũ khí cho các dự án xã hội.The government does not support increasing armaments for social projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của armaments (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
armament | armaments |
armaments (Noun Countable)
/ˈɑɹməmnts/
/ˈɑɹməmnts/
AI
Ví dụ
Quốc gia đã tăng cường vũ khí để chuẩn bị cho các cuộc xung đột tiềm tàng.The country increased its armaments to prepare for potential conflicts.
Nhiều quốc gia không ưu tiên vũ khí cho phát triển xã hội.Many nations do not prioritize armaments for social development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Armaments" là thuật ngữ chỉ tổng thể các loại vũ khí và thiết bị quân sự được trang bị hoặc sản xuất cho các lực lượng vũ trang. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp "armement", có thể được sử dụng để chỉ cả thiết bị tấn công và phòng thủ trong một quân đội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong nghĩa lẫn cách sử dụng, nhưng trong văn cảnh Mỹ, từ này thường liên quan đến khía cạnh công nghiệp quốc phòng hơn.