Bản dịch của từ Armourer trong tiếng Việt

Armourer

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Armourer(Noun Countable)

ˈɑɹməɹəɹ
ˈɑɹməɹəɹ
01

Người làm hoặc sửa áo giáp (trang bị bảo vệ bằng kim loại hoặc vật liệu cứng), tức thợ chế tác và bảo dưỡng áo giáp.

A person who makes or repairs armor.

铠甲制造者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Armourer(Noun)

ˈɑɹməɹəɹ
ˈɑɹməɹəɹ
01

Người làm hoặc sửa chữa áo giáp (trong lịch sử: thợ rèn chuyên chế tác và sửa chữa trang bị bảo hộ bằng kim loại cho chiến binh).

A person who makes or repairs armor.

铠甲工匠

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ