Bản dịch của từ Arrhythmic trong tiếng Việt

Arrhythmic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arrhythmic(Adjective)

əɹˈɪðmɪk
əɹˈɪðmɪk
01

Không có nhịp điệu; không đều, không theo trình tự hay nhịp đều (thường dùng để mô tả tim, âm thanh hoặc chuyển động không đều).

Not rhythmic without rhythm or regularity.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ