regularity
Noun
regularity (Noun)
/ɹɛgjəlˈɛɹəti/
/ɹɛgjəlˈɛɹəti/
AI
Ví dụ
Sự đều đặn của các sự kiện cộng đồng đã đưa mọi người lại gần nhau.The regularity of the community events brought everyone together.
Sự đều đặn của các chương trình từ thiện đã giúp nhiều người cần giúp đỡ.The regularity of the charity drives helped many in need.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của regularity (Noun)
...of regularityADJECTIVE + regularityPREPOSITIONVERB + regularity
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mức độ đều đặn degree of regularity | Việc tập thể dục thường xuyên là chìa khóa để duy trì một cuộc sống xã hội khỏe mạnh. Regular exercise is key to maintaining a healthy social life. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "regularity" được hiểu là sự đều đặn hoặc tính chất lặp đi lặp lại một cách có trật tự. Trong ngữ cảnh toán học và khoa học, nó chỉ tới sự xuất hiện liên tục của các mẫu hay quy tắc. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về phiên bản giữa Anh-Mỹ cho từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết thứ hai.