Anh - Việt

Bản dịch của từ Regularity trong tiếng Việt

regularity

Noun

regularity (Noun)

/ɹɛgjəlˈɛɹəti/
/ɹɛgjəlˈɛɹəti/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc phẩm chất của việc đều đặn, có trật tự và lặp lại theo một quy luật; mức độ ổn định, nhất quán trong cách diễn ra hoặc xuất hiện của một sự việc.

The state or quality of being regular.

Ví dụ
Sự đều đặn của các sự kiện cộng đồng đã đưa mọi người lại gần nhau.The regularity of the community events brought everyone together.
Sự đều đặn của các chương trình từ thiện đã giúp nhiều người cần giúp đỡ.The regularity of the charity drives helped many in need.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của regularity (Noun)

...of regularityADJECTIVE + regularityPREPOSITIONVERB + regularity
Kết hợp từ của regularity
Collocation
Ví dụ

mức độ đều đặn

degree of regularity

Việc tập thể dục thường xuyên là chìa khóa để duy trì một cuộc sống xã hội khỏe mạnh.

Regular exercise is key to maintaining a healthy social life.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh