Bản dịch của từ Artesian basin trong tiếng Việt

Artesian basin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artesian basin(Noun)

ˌɑɹtˈiʒən bˈeɪsən
ˌɑɹtˈiʒən bˈeɪsən
01

Một lưu vực chứa nước được lấp đầy bởi nước từ giếng nghệ (giếng khoan tự phun hoặc có áp lực), tức là khu vực nước ngầm thường xuyên được bơm hoặc đẩy lên từ giếng artesian.

A water basin that is filled by an artesian well.

自喷井填充的水盆地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh