Bản dịch của từ Artlessness trong tiếng Việt

Artlessness

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artlessness(Noun)

ˈɑɹtlɪsnɛs
ˈɑɹtlɪsnɛs
01

Tính chất hoặc trạng thái không giả tạo, chân thật và ngây thơ; không chải chuốt, không mưu mẹo, thể hiện sự tự nhiên, đơn giản trong hành động hoặc lời nói.

The state or quality of being artless.

纯真无邪的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Artlessness(Noun Uncountable)

ˈɑɹtlɪsnɛs
ˈɑɹtlɪsnɛs
01

Tình trạng hoặc phẩm chất của người thiếu sự ranh mãnh, giả tạo hay khéo léo trong cư xử — tức là chân thành, ngây thơ, đơn giản và thật thà một cách tự nhiên.

The state or quality of being artless.

天真无邪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ