artlessness
NounNoun Uncountable
artlessness (Noun)
/ˈɑɹtlɪsnɛs/
/ˈɑɹtlɪsnɛs/
AI
Nghĩa 01 · Tính chất hoặc trạng thái không giả tạo, chân thật và ngây thơ; không chải chuốt, không mưu mẹo, thể hiện sự tự nhiên, đơn giản trong hành động hoặc lời nói.
Ví dụ
Sự vô tư của cô ấy khiến cô trở thành một người bạn chân thành trong nhóm xã hội của chúng tôi.Her artlessness made her a genuine friend in our social circle.
Sự vô tư của anh ấy không giúp ích gì cho anh trong những tình huống xã hội cạnh tranh.His artlessness did not help him in competitive social situations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
artlessness (Noun Uncountable)
/ˈɑɹtlɪsnɛs/
/ˈɑɹtlɪsnɛs/
AI
Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc phẩm chất của người thiếu sự ranh mãnh, giả tạo hay khéo léo trong cư xử — tức là chân thành, ngây thơ, đơn giản và thật thà một cách tự nhiên.
Ví dụ
Sự hồn nhiên của cô ấy khiến mọi người dễ gần tại sự kiện xã hội.Her artlessness made her very approachable at the social event.
Sự hồn nhiên của chính trị gia không thu hút cử tri có kinh nghiệm.The politician's artlessness did not appeal to the experienced voters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Artlessness" là một danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái ngây thơ, chân thật, không có sự giả dối hay tinh vi trong hành vi hoặc suy nghĩ. Từ này thể hiện sự đơn giản và thuần khiết, thường được sử dụng để miêu tả tính cách hoặc tác phẩm nghệ thuật. Trong khi "artlessness" được sử dụng giống nhau trong cả Anh-Mỹ, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể liên quan nhiều hơn đến văn chương cổ điển, trong khi tiếng Anh Mỹ thường áp dụng trong bối cảnh hiện đại hơn.