Bản dịch của từ As a rule trong tiếng Việt

As a rule

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

As a rule(Phrase)

ˈæz ə ɹˈul
ˈæz ə ɹˈul
01

Thông thường; hầu hết các trường hợp; thường thì (diễn tả điều xảy ra thường xuyên hoặc trong hầu hết tình huống).

Usually or most often.

通常

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh