Anh - Việt

Bản dịch của từ Ascensional trong tiếng Việt

ascensional

AdjectiveNoun

ascensional (Adjective)

/əsˈɛnʃənəl/
/əsˈɛnʃənəl/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến việc lên cao, sự thăng lên hoặc hành động/ quá trình đi lên (ví dụ: thăng thiên, leo lên). Từ này mô tả tính chất hoặc trạng thái liên quan đến việc tịnh tiến về phía trên hoặc vươn lên.

Relating to ascension.

Ví dụ
Sự thăng tiến trong sự nghiệp đã đưa cô đến vị trí lãnh đạo.Her ascensional career path led her to a leadership position.
Không phải ai cũng trải qua cơ hội thăng tiến như vậy trong đời.Not everyone experiences such ascensional opportunities in their lifetime.

ascensional (Noun)

/əsˈɛnʃənəl/
/əsˈɛnʃənəl/
AI

Nghĩa 01

Một “đường lên” hoặc “đường thăng” — tức là một đường hoặc tuyến biểu thị hướng hoặc quá trình đi lên, leo lên (ví dụ: đường lên trong bản đồ, sơ đồ thăng tiến, hoặc đường dẫn lên cao hơn).

An ascension line.

Ví dụ
Đường tăng trong biểu đồ cho thấy một xu hướng tích cực.The ascensional in the graph shows a positive trend.
Không có đường tăng trong dữ liệu được cung cấp để phân tích.There is no ascensional in the data provided for analysis.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh