Bản dịch của từ Asian style trong tiếng Việt
Asian style
Noun [U/C]

Asian style(Noun)
ˈeɪʒən stˈaɪl
ˈeɪʒən stˈaɪl
01
Một cách thức thực hiện điều gì đó mang đặc trưng của văn hóa châu Á.
A manner of doing something that is characteristic of Asian culture.
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách tiếp cận đối với nghệ thuật, kiến trúc, hoặc thời trang phản ánh những ảnh hưởng của châu Á.
An approach to art, architecture, or fashion that reflects Asian influences.
Ví dụ
