Bản dịch của từ Askew trong tiếng Việt

Askew

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Askew(Adjective)

ˈɑːskjuː
ˈɑskju
01

Không nằm ở vị trí thẳng hoặc bằng phẳng.

It's not in an upright or flat position.

不是以直立或平衡的姿势

Ví dụ
02

Không hài hòa, lệch lạc

Apart from harmony, there's also a lack of rhythm.

除了缺乏和谐之外,还存在节奏不一致的问题。

Ví dụ
03

Lệch, xiêu vẹo

Bump into each other

歪斜,不正

Ví dụ