Bản dịch của từ Asperity trong tiếng Việt

Asperity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asperity (Noun)

əspˈɛɹɪti
əspˈɛɹɪti
01

Sự gay gắt, thô lỗ hoặc lạnh lùng trong giọng nói, thái độ hoặc cách cư xử; nét cứng rắn, khắc nghiệt khi nói hoặc đối xử với người khác.

Harshness of tone or manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh