Bản dịch của từ Assaying trong tiếng Việt
Assaying

Assaying (Verb)
The researchers are assaying social media trends for the 2024 elections.
Các nhà nghiên cứu đang phân tích xu hướng mạng xã hội cho cuộc bầu cử 2024.
They are not assaying the impact of social policies on citizens' lives.
Họ không phân tích tác động của các chính sách xã hội đến cuộc sống của công dân.
Are you assaying the effects of social media on mental health?
Bạn có đang phân tích tác động của mạng xã hội đến sức khỏe tâm thần không?
Dạng động từ của Assaying (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Assay |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Assayed |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Assayed |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Assays |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Assaying |
Họ từ
"Assaying" là một thuật ngữ trong lĩnh vực hóa học và địa chất, đề cập đến quá trình kiểm tra và phân tích thành phần của một mẫu vật, thường là khoáng sản hoặc kim loại quí. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng thực tiễn, "assaying" thường liên quan đến các ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu, đặc biệt trong khai thác mỏ và sản xuất. Sự chính xác trong assaying rất quan trọng để xác định giá trị kinh tế của vật liệu.
Từ "assaying" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "essaier", có nghĩa là "thử nghiệm" hoặc "kiểm tra". Động từ này xuất phát từ tiếng Latinh "exagitare", nghĩa là "thử nghiệm" hoặc "kiểm tra kỹ lưỡng". Trong các lĩnh vực như khoa học và công nghiệp, "assaying" đề cập đến quá trình phân tích và định lượng thành phần của vật liệu, thể hiện sự phát triển từ khái niệm thử nghiệm ban đầu sang một phương pháp khoa học có hệ thống, chính xác hơn để đánh giá chất lượng và giá trị.
Từ "assaying" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nói khi bàn về các chủ đề liên quan đến khoa học hoặc nghiên cứu. Trong các ngữ cảnh khác, "assaying" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khai thác khoáng sản và hóa học, ám chỉ quá trình xác định thành phần và chất lượng của một mẫu chất. Khả năng ứng dụng từ này trong các thảo luận chuyên môn cho thấy tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu và công nghiệp.