Bản dịch của từ Assortment trong tiếng Việt
Assortment

Assortment (Noun)
Một tập hợp lộn xộn hoặc đa dạng gồm nhiều thứ hoặc nhiều người khác nhau; sự pha trộn các món/loại không cùng loại hoặc không cùng hệ thống.
A miscellaneous collection of things or people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "assortment" chỉ một tập hợp các vật phẩm khác nhau, thường liên quan đến hàng hóa, sản phẩm hoặc món ăn được sắp xếp đa dạng nhằm phục vụ nhu cầu cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thương mại, "assortment" có thể ám chỉ đến việc chọn lọc sản phẩm trong bán lẻ, như trong “assorted chocolates” (kẹo sô cô la đa dạng).
Họ từ
Từ "assortment" chỉ một tập hợp các vật phẩm khác nhau, thường liên quan đến hàng hóa, sản phẩm hoặc món ăn được sắp xếp đa dạng nhằm phục vụ nhu cầu cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thương mại, "assortment" có thể ám chỉ đến việc chọn lọc sản phẩm trong bán lẻ, như trong “assorted chocolates” (kẹo sô cô la đa dạng).
