Bản dịch của từ Asthmatic trong tiếng Việt
Asthmatic

Asthmatic (Adjective)
Mô tả tình trạng hoặc dấu hiệu liên quan đến hen suyễn (ví dụ: ho kiểu hen), tức là có các đặc điểm giống hen suyễn như khó thở, thở khò khè hoặc ho mạn tính do hen.
Having the characteristics of asthma, as in an "asthmatic cough".
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Asthmatic (Noun)
Người mắc bệnh hen suyễn; người bị co thắt đường hô hấp gây khó thở, thở khò khè.
A person who suffers from asthma.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "asthmatic" dùng để chỉ trạng thái hoặc liên quan đến bệnh hen suyễn, một tình trạng hô hấp mãn tính đặc trưng bởi triệu chứng khó thở do viêm đường thở. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như tính từ (asthmatic) và danh từ (asthmatic person). Dù trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau một chút (UK: /æθˈmætɪk/; US: /æˈsmæθɪk/), nhưng nghĩa và cách sử dụng thì giữ nguyên, thường liên quan đến người mắc bệnh hen suyễn hoặc mô tả các triệu chứng của bệnh.
Họ từ
Từ "asthmatic" dùng để chỉ trạng thái hoặc liên quan đến bệnh hen suyễn, một tình trạng hô hấp mãn tính đặc trưng bởi triệu chứng khó thở do viêm đường thở. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như tính từ (asthmatic) và danh từ (asthmatic person). Dù trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau một chút (UK: /æθˈmætɪk/; US: /æˈsmæθɪk/), nhưng nghĩa và cách sử dụng thì giữ nguyên, thường liên quan đến người mắc bệnh hen suyễn hoặc mô tả các triệu chứng của bệnh.
