Bản dịch của từ Asthmatics trong tiếng Việt

Asthmatics

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asthmatics (Noun)

ɛsɵmˈɛtɪks
ɛsɵmˈɛtɪks
01

Những người mắc bệnh hen suyễn; tức là những người thường gặp khó thở, thở khò khè hoặc co thắt đường thở do hen.

People who suffer from asthma.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ