astigmatic
astigmatic (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả tình trạng liên quan đến loạn thị (mắt không rõ nét vì bề mặt giác mạc hoặc thủy tinh thể cong không đều).
Affected by or relating to astigmatism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "astigmatic" (tạm dịch: astigmat) được sử dụng trong ngữ cảnh nhãn khoa để chỉ tình trạng mắt không thể điều chỉnh đúng ánh sáng vào võng mạc do hình dạng bất thường của giác mạc hoặc thủy tinh thể. Sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ ràng trong cách phát âm hay viết, nhưng các thảo luận về điều trị có thể khác nhau về thuật ngữ kỹ thuật hoặc cách tiếp cận. Trong cả hai biến thể ngôn ngữ, từ này được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực y tế và chi tiết liên quan đến thị lực.