Bản dịch của từ Aswing trong tiếng Việt

Aswing

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aswing(Adverb)

əswˈɪŋ
əswˈɪŋ
01

Trong trạng thái đang đung đưa; chuyển động qua lại như cái võng, cái đu hoặc vật treo dao động.

In a state of swinging.

摇摆状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh