Bản dịch của từ At a loss trong tiếng Việt

At a loss

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At a loss(Phrase)

ˈæt ə lˈɔs
ˈæt ə lˈɔs
01

Không biết phải làm gì hoặc nói gì; bối rối, lúng túng vì không có ý tưởng hoặc hướng xử lý rõ ràng.

Not knowing what to do or say.

不知所措

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh