Anh - Việt
at a reduced price
Phrase
at a reduced price (Phrase)
/ˈæt ə ɹədˈust pɹˈaɪs/
/ˈæt ə ɹədˈust pɹˈaɪs/
AI
Ví dụ
Nhiều cửa hàng cung cấp hàng hóa với giá giảm trong dịp lễ.Many stores offer items at a reduced price during the holidays.
Những sản phẩm này không còn được bán với giá giảm nữa.These products are not sold at a reduced price anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "at a reduced price" chỉ việc mua sắm với mức giá thấp hơn so với giá gốc hoặc mức giá thông thường. Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch khuyến mãi và bán hàng để thu hút khách hàng. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt trong cả hình thức viết lẫn nói so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa và phong cách quảng cáo có thể khác nhau đôi chút giữa hai dạng ngôn ngữ.