at no time
Phrase
at no time (Phrase)
/ˈæt nˈoʊ tˈaɪm/
/ˈæt nˈoʊ tˈaɪm/
AI
Ví dụ
Không bao giờ cộng đồng phớt lờ tầm quan trọng của công bằng xã hội.At no time did the community ignore the importance of social justice.
Cư dân không bao giờ cảm thấy không an toàn trong khu phố của họ.The residents at no time felt unsafe in their neighborhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong cuộc tranh luận ở trường, Maya chưa bao giờ chia sẻ ảnh riêng tư.At no time did Maya share private photos during the school debate.
Sara chưa lúc nào vắng mặt tại diễn đàn khu phố.At no time did Sara not attend the neighborhood forum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "at no time" được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó không xảy ra trong bất kỳ khoảnh khắc nào. Cụm từ này thường mang tính nhấn mạnh, nhấn mạnh sự không tồn tại của một hành động hoặc trạng thái trong suốt khoảng thời gian đã nói đến. Trong tiếng Anh không biến thể, cụm từ này được sử dụng phổ biến như nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm, viết tắt hay nghĩa.