Anh - Việt

Bản dịch của từ At no time trong tiếng Việt

at no time

Phrase

at no time (Phrase)

/ˈæt nˈoʊ tˈaɪm/
/ˈæt nˈoʊ tˈaɪm/
AI

Nghĩa 01

“at no time” nghĩa là “không bao giờ”, “không có lúc nào”, dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không xảy ra trong bất kỳ hoàn cảnh nào.

never not on any occasion.

Ví dụ
Không bao giờ cộng đồng phớt lờ tầm quan trọng của công bằng xã hội.At no time did the community ignore the importance of social justice.
Cư dân không bao giờ cảm thấy không an toàn trong khu phố của họ.The residents at no time felt unsafe in their neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

không xảy ra vào bất kỳ thời điểm hay dịp nào.

never not on any occasion or during any period

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận ở trường, Maya chưa bao giờ chia sẻ ảnh riêng tư.At no time did Maya share private photos during the school debate.
Sara chưa lúc nào vắng mặt tại diễn đàn khu phố.At no time did Sara not attend the neighborhood forum.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh