Bản dịch của từ At one time trong tiếng Việt

At one time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At one time(Phrase)

ˈæt wˈʌn tˈaɪm
ˈæt wˈʌn tˈaɪm
01

Trước đây; đã từng như vậy vào một thời điểm trong quá khứ

Formerly or previously.

以前

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh