Bản dịch của từ At-peace trong tiếng Việt

At-peace

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At-peace(Adverb)

ˈeɪtpˈis
ˈeɪtpˈis
01

Trong trạng thái bình yên, thanh thản; không lo lắng hay bồn chồn.

In a state of peace or tranquility.

处于平静状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

At-peace(Adjective)

ˈeɪtpˈis
ˈeɪtpˈis
01

Trong trạng thái thanh thản, bình yên; không lo lắng hay bồn chồn.

In a state of peace or tranquility.

处于平静状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh