Bản dịch của từ At same time trong tiếng Việt

At same time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At same time(Phrase)

ˈæt sˈeɪm tˈaɪm
ˈæt sˈeɪm tˈaɪm
01

Diễn tả việc hai hay nhiều hành động, sự kiện xảy ra cùng lúc — đồng thời, cùng một thời điểm.

Simultaneously concurrently.

同时

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh