atomise
atomise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của atomise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | atomise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | atomised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | atomised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | atomises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | atomising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "atomise" (còn được viết là "atomize" trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là phân chia một vật thể thành nhiều phần nhỏ, thường là ở dạng hạt hoặc giọt rất nhỏ. Trong tiếng Anh Anh, "atomise" được phát âm nhẹ nhàng hơn với âm tiết nhấn rơi vào phần đầu, trong khi "atomize" ở tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai. Cả hai từ đều được sử dụng trong khoa học và công nghệ, nhưng "atomize" phổ biến hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật và hóa học tại Mỹ.