Bản dịch của từ Atta trong tiếng Việt

Atta

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atta (Noun)

ˈæɾə
ˈæɾə
01

Bột mì.

Wheat flour.

Ví dụ

In many Indian households, atta is used to make chapatis.

Ở nhiều hộ gia đình Ấn Độ, atta được sử dụng để làm chapatis.

The price of atta has increased due to high demand.

Giá atta đã tăng do nhu cầu cao.

Local farmers grow atta to supply the community with flour.

Nông dân địa phương trồng atta để cung cấp bột mì cho cộng đồng.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/atta/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Atta

Không có idiom phù hợp