Bản dịch của từ Attributor trong tiếng Việt

Attributor

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attributor (Noun)

ˈætɹəbjˌutɚ
ˈætɹəbjˌutɚ
01

Người quy cho (ai/cái gì một nguyên nhân, trách nhiệm hoặc đặc điểm); người gán cho hoặc đổ cho — tức là người đặt trách nhiệm hoặc nguồn gốc cho một điều gì đó.

One who attributes; an imputer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh