Anh - Việt
atwain
Adverb
atwain (Adverb)
/ətwˈeɪn/
/ətwˈeɪn/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã chia rẽ sau cuộc xung đột gần đây trong khu phố.The community was atwain after the recent conflict in the neighborhood.
Họ không chia rẽ trong ý kiến về các vấn đề xã hội ngày nay.They are not atwain in their opinions about social issues today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Atwain" là một từ cổ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ cụm từ "atwain" nghĩa là "khi chia đôi" hoặc "thành hai phần". Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn học, để diễn tả sự tách biệt hoặc chia rẽ. Hiện nay, "atwain" hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và không có hình thức viết hoặc phát âm khác trong tiếng Anh Mỹ hay Anh. Sự biến mất của từ này phản ánh sự thay đổi trong ngữ nghĩa và phong cách ngôn ngữ theo thời gian.