Bản dịch của từ Auburn trong tiếng Việt

Auburn

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auburn(Adjective)

ˈɑbɚn
ˈɑbəɹn
01

Mô tả màu tóc có sắc đỏ nâu — tức là màu nâu pha chút đỏ, thường thấy ở tóc vàng sẫm ánh đỏ hoặc tóc nâu hơi đỏ.

(of hair) of a reddish-brown colour.

红棕色的头发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Auburn(Noun)

ˈɑbɚn
ˈɑbəɹn
01

Một màu nâu pha đỏ, giống màu tóc hoặc màu gỗ có sắc đỏ nhẹ — thường gọi là nâu đỏ hay nâu ánh đỏ.

A reddish-brown colour.

红棕色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Auburn (Noun)

SingularPlural

Auburn

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh