Bản dịch của từ Audio-visual trong tiếng Việt

Audio-visual

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audio-visual(Adjective)

ˈɑdioʊ vˈɪʒul
ˈɑdioʊ vˈɪʒul
01

Liên quan đến cả thính giác và thị giác.

This relates to both hearing and vision.

这涉及到听觉和视觉方面的问题。

Ví dụ
02

Liên quan đến việc sử dụng cả hình ảnh âm thanh và hình ảnh thị giác.

Regarding the use of both audio and visual elements.

关于使用声音和视觉图像的内容。

Ví dụ
03

Gồm cả phần nghe lẫn phần nhìn.

It includes both hearing and visual components.

包括听觉和视觉两方面的内容。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh