Bản dịch của từ Auspicious trong tiếng Việt

Auspicious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auspicious(Adjective)

ɑspˈɪʃəs
ɑspˈɪʃəs
01

Có lợi cho sự thành công; thuận lợi, đem lại điềm lành hoặc cơ hội tốt để đạt kết quả mong muốn.

Conducive to success; favourable.

Ví dụ

Dạng tính từ của Auspicious (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Auspicious

an-pu-chia

More auspicious

Tốt hơn

Most auspicious

Tốt nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ