Anh - Việt

Bản dịch của từ Autokinesy trong tiếng Việt

autokinesy

Noun

autokinesy (Noun)

/ˌɔtoʊkˈaɪnəsi/
/ˌɔtoʊkˈaɪnəsi/
AI

Nghĩa 01

Hiện tượng tự sinh chuyển động hoặc năng lượng từ chính vật thể, tức là vật tự chuyển động hoặc tạo ra năng lượng mà không cần tác động bên ngoài.

Selfgenerated motion or energy selfmotion.

Ví dụ
Autokinesy có thể giải thích cách mạng xã hội ảnh hưởng đến hành vi người dùng.Autokinesy can explain how social media influences user behavior and engagement.
Nhiều người tin rằng autokinesy không áp dụng cho các tương tác xã hội truyền thống.Many believe autokinesy does not apply to traditional social interactions.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh