Bản dịch của từ Autosome trong tiếng Việt
Autosome

Autosome (Noun)
Bất kỳ nhiễm sắc thể nào không phải là nhiễm sắc thể giới tính.
Any chromosome that is not a sex chromosome.
Humans have 22 pairs of autosomes in their genetic makeup.
Con người có 22 cặp autosome trong cấu trúc di truyền của họ.
Not all chromosomes are autosomes; some are sex chromosomes.
Không phải tất cả các nhiễm sắc thể đều là autosome; một số là nhiễm sắc thể giới tính.
What role do autosomes play in human genetics?
Autosome đóng vai trò gì trong di truyền học của con người?
Họ từ
Autosome là một thuật ngữ sinh học chỉ một trong những cặp nhiễm sắc thể không tham gia vào việc xác định giới tính của một cá thể. Ở người, có 22 cặp autosome, mỗi cặp mang các gen quy định đặc điểm di truyền. Thuật ngữ này được sử dụng nhất quán trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết, phát âm hay ý nghĩa. Autosome thường được so sánh với giới tính nhiễm sắc thể (sex chromosomes) trong nghiên cứu di truyền.
Từ "autosome" có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa tiền tố "auto-" có nghĩa là “tự” và “some” từ tiếng Hy Lạp "soma", nghĩa là “cơ thể”. Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực di truyền học để chỉ những nhiễm sắc thể không thuộc về giới tính, chiếm phần lớn trong bộ gen của một sinh vật. Sự phát triển của khái niệm này phản ánh những tiến bộ trong việc hiểu về cấu trúc di truyền và phân chia giới tính trong sinh vật.
Từ "autosome" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, liên quan đến sinh học và di truyền học. Số liệu cho thấy từ này ít phổ biến hơn trong các bài nghe và đọc. Trong các ngữ cảnh khác, "autosome" thường được sử dụng trong nghiên cứu di truyền để chỉ các nhiễm sắc thể không phải nhiễm sắc thể giới tính, có vai trò quan trọng trong việc xác định nhiều đặc điểm di truyền ở sinh vật.