Bản dịch của từ Chromosome trong tiếng Việt
Chromosome

Chromosome (Noun)
Một cấu trúc mảnh, giống sợi nằm trong nhân tế bào, gồm axit nucleic (DNA) và protein, chứa thông tin di truyền dưới dạng các gen.
A threadlike structure of nucleic acids and protein found in the nucleus of most living cells carrying genetic information in the form of genes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chromosome (NST) là cấu trúc mang nội dung di truyền trong tế bào, chủ yếu được hình thành từ ADN và protein. Mỗi loài sinh vật có số lượng NST khác nhau, ví dụ, con người có 23 cặp NST. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Họ từ
Chromosome (NST) là cấu trúc mang nội dung di truyền trong tế bào, chủ yếu được hình thành từ ADN và protein. Mỗi loài sinh vật có số lượng NST khác nhau, ví dụ, con người có 23 cặp NST. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
