Bản dịch của từ Chromosome trong tiếng Việt

Chromosome

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chromosome (Noun)

kɹˈoʊməsoʊm
kɹˈoʊməzoʊm
01

Một cấu trúc mảnh, giống sợi nằm trong nhân tế bào, gồm axit nucleic (DNA) và protein, chứa thông tin di truyền dưới dạng các gen.

A threadlike structure of nucleic acids and protein found in the nucleus of most living cells carrying genetic information in the form of genes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ