Bản dịch của từ Protein trong tiếng Việt

Protein

Noun [U/C]

Protein Noun

01

Bất kỳ loại hợp chất hữu cơ chứa nitơ nào có các phân tử lớn bao gồm một hoặc nhiều chuỗi axit amin dài và là một phần thiết yếu của mọi sinh vật sống, đặc biệt là thành phần cấu trúc của các mô cơ thể như cơ, tóc, v.v., và như enzym và kháng thể.

Any of a class of nitrogenous organic compounds which have large molecules composed of one or more long chains of amino acids and are an essential part of all living organisms especially as structural components of body tissues such as muscle hair etc and as enzymes and antibodies

Ví dụ

Protein is important for muscle growth.

Protein quan trọng cho sự phát triển cơ bắp.

Some people don't consume enough protein in their diet.

Một số người không tiêu thụ đủ protein trong chế độ ăn uống của họ.

Kết hợp từ của Protein (Noun)

CollocationVí dụ

Essential protein

Protein cần thiết

Proteins are essential for muscle growth in bodybuilding competitions.

Proteins are essential for muscle growth in bodybuilding competitions.

Natural protein

Protein tự nhiên

Natural protein is essential for a balanced diet.

Protein tự nhiên là cần thiết cho một chế độ ăn cân đối.

Animal protein

Protein động vật

Animal protein is essential for muscle growth in bodybuilding.

Protein động vật là cần thiết cho sự phát triển cơ bắp trong thể hình.

Vegetable protein

Protein thực vật

Vegetable protein is a healthy alternative for vegetarians.

Chất đạm từ rau cải là lựa chọn lành mạnh cho người ăn chay.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Protein

Không có idiom phù hợp