Bản dịch của từ Amino trong tiếng Việt

Amino

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amino (Noun)

əmˈinoʊ
əmˈinoʊ
01

Nhóm chức —NH₂ (gọi là nhóm amino) có trong axit amin, amid và nhiều amin; là phần hóa học chứa một nguyên tử nitơ liên kết với hai nguyên tử hiđrô.

The group —NH₂ present in amino acids amides and many amines.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ