Bản dịch của từ Avascular trong tiếng Việt
Avascular

Avascular (Adjective)
The avascular area of the city lacks essential health services for residents.
Khu vực không có mạch máu của thành phố thiếu dịch vụ y tế thiết yếu.
Many avascular neighborhoods do not receive adequate funding for social programs.
Nhiều khu vực không có mạch máu không nhận đủ kinh phí cho các chương trình xã hội.
Are avascular communities often overlooked in social development plans?
Các cộng đồng không có mạch máu có thường bị bỏ qua trong các kế hoạch phát triển xã hội không?
Từ "avascular" được sử dụng để chỉ tình trạng thiếu đi mạch máu, thường liên quan đến các mô hoặc tế bào mà không có nguồn cung cấp máu. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực y học và sinh học để mô tả các cấu trúc như sụn hoặc thủy tinh thể của mắt. "Avascular" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cả hai đều sử dụng cùng một cách viết và phát âm, với nghĩa và ngữ cảnh sử dụng tương tự.
Từ "avascular" có gốc từ tiếng Latin, trong đó "a-" có nghĩa là không, và "vascular" được hình thành từ "vasculum", nghĩa là mạch. Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực y học để mô tả các mô hoặc khu vực không có sự cung cấp máu. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này phản ánh chính xác nghĩa đen của nó: tình trạng thiếu mạch máu. Việc hiểu rõ nguồn gốc từ cung cấp bối cảnh quan trọng cho ý nghĩa hiện tại của nó.
Từ "avascular" thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến y học và sinh học, đặc biệt là khi mô tả các loại mô không có mạch máu, như sụn. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp do tính chuyên ngành. Tuy nhiên, trong các tài liệu nghiên cứu y học, từ này phổ biến trong mô tả các tình trạng bệnh lý, phẫu thuật hoặc nghiên cứu tế bào. Từ này có thể được sử dụng trong các tình huống liên quan đến giảng dạy sinh học, báo cáo nghiên cứu, và tài liệu y khoa.