Bản dịch của từ Avid reader trong tiếng Việt

Avid reader

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avid reader(Noun)

ˈævɪd rˈiːdɐ
ˈeɪvɪd ˈridɝ
01

Người đam mê đọc sách, thường xuyên đọc và thích đọc sách một cách nhiệt tình

Someone who reads a lot or is very fond of reading.

一个人非常喜欢阅读或者爱看书

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa