Bản dịch của từ Avionic trong tiếng Việt

Avionic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avionic(Adjective)

eɪviˈɑnɪk
eɪviˈɑnɪk
01

Thuộc về thiết bị điện tử hàng không; liên quan đến các hệ thống điện tử dùng trong máy bay (điện tử hàng không).

Aviation of or relating to avionics aviation electronics.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ