Bản dịch của từ Avow trong tiếng Việt

Avow

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avow(Verb)

əvˈaʊ
əvˈaʊ
01

Khẳng định hoặc thú nhận một cách công khai.

Assert or confess openly.

Ví dụ

Dạng động từ của Avow (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Avow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Avowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Avowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Avows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Avowing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ