Bản dịch của từ Await trong tiếng Việt

Await

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Await (Verb)

əwˈeɪt
əwˈeɪt
01

Chờ đợi (sự kiện)

Wait for an event.

Ví dụ

I await my friend's arrival at the cafe.

Tôi đợi sự đến của bạn tại quán cà phê.

They await the results of the charity fundraiser.

Họ đợi kết quả của chương trình gây quỹ từ thiện.

She awaits the decision on her scholarship application.

Cô ấy đang chờ quyết định về đơn xin học bổng của mình.

Dạng động từ của Await (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Await

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Awaited

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Awaited

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Awaits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Awaiting

Kết hợp từ của Await (Verb)

CollocationVí dụ

Long awaited

Được chờ đợi trong thời gian dài

The long awaited charity event finally took place.

Sự kiện từ thiện lâu ngày chờ đợi cuối cùng đã diễn ra.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Await cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Tổng hợp bài mẫu IELTS General Writing Task 1 Samples Band 7.0+ của tất cả các dạng bài
[...] I eagerly your response and the possibility of becoming a member of your sports club [...]Trích: Tổng hợp bài mẫu IELTS General Writing Task 1 Samples Band 7.0+ của tất cả các dạng bài
Giải đề Cambridge IELTS 18, Test 1, Speaking Part 2 & 3
[...] Tossing the al dente spaghetti in the silky sauce and garnishing with a sprinkle of black pepper, I could already anticipate the explosion of flavours my taste buds [...]Trích: Giải đề Cambridge IELTS 18, Test 1, Speaking Part 2 & 3

Idiom with Await

Không có idiom phù hợp