Bản dịch của từ Await trong tiếng Việt

Await

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Await(Verb)

aʊˈeɪt
ˈaʊˈeɪt
01

Chờ đợi một sự kiện xảy ra trong một địa điểm nào đó

Stay put until something happens.

呆在一个地方直到事情发生

Ví dụ
02

Chờ đợi điều gì đó hoặc ai đó

Waiting for something or someone.

等待某事或某人

Ví dụ
03

Mong chờ đợi, kỳ vọng

Waiting in anticipation, making predictions

期待

Ví dụ