awayness
Idiom
awayness (Idiom)
AI
Ví dụ
Sự vắng mặt của bạn bè có thể khó khăn trong các sự kiện xã hội.The awayness of friends can be hard during social events.
Sự vắng mặt của cô ấy tại bữa tiệc là điều gây thất vọng cho mọi người.Her awayness from the party was disappointing for everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Awayness" là một danh từ miêu tả trạng thái hoặc cảm giác xa cách, vắng mặt hoặc không hiện diện. Thuật ngữ này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và thường không được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết hay phát âm của từ này, nhưng nghĩa của nó có thể không được công nhận rộng rãi, khiến cho việc sử dụng trở nên hạn chế hơn. Thường, "awayness" chỉ xuất hiện trong các tài liệu văn học hoặc triết học nghiên cứu về sự vắng mặt trong các mối quan hệ xã hội.