Anh - Việt

Bản dịch của từ Awayness trong tiếng Việt

awayness

Idiom

awayness (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Tình trạng ở xa, không có mặt tại chỗ; trạng thái vắng mặt hoặc đi khỏi nơi nào đó.

a state or condition of being away.

Ví dụ
Sự vắng mặt của bạn bè có thể khó khăn trong các sự kiện xã hội.The awayness of friends can be hard during social events.
Sự vắng mặt của cô ấy tại bữa tiệc là điều gây thất vọng cho mọi người.Her awayness from the party was disappointing for everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh