Bản dịch của từ Axial trong tiếng Việt

Axial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Axial(Adjective)

ˈæksil
ˈæksil
01

Liên quan đến trục hoặc tạo thành một trục (trục là đường tưởng tượng xung quanh đó một vật có thể quay hoặc sắp xếp theo một hướng thẳng). Dùng để mô tả vị trí, hướng hoặc cấu trúc liên quan đến trục.

Relating to or forming an axis.

与轴有关或形成一个轴的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ