Bản dịch của từ Baby blue trong tiếng Việt

Baby blue

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baby blue(Noun)

bˈeɪbi blu
bˈeɪbi blu
01

Màu xanh lam nhạt vô cùng

A very light shade of blue

一种非常浅的蓝色

Ví dụ

Baby blue(Adjective)

bˈeɪbi blu
bˈeɪbi blu
01

Màu xanh nhạt rất nhẹ, giống màu xanh của quần áo hoặc đồ dùng cho em bé (xanh da trời nhạt). Thường gợi cảm giác dịu nhẹ, trong sáng.

A very light blue color.

淡蓝色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh