Bản dịch của từ Backbencher trong tiếng Việt
Backbencher

Backbencher (Noun)
Một nghị sĩ (lập pháp) ngồi hàng ghế sau trong quốc hội, tức là thành viên không giữ chức vụ lãnh đạo, không phải bộ trưởng hay quan chức cao cấp trong đảng/cabinet; thường là nghị sĩ bình thường, ít ảnh hưởng quyết sách.
A backbench member of parliament.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "backbencher" chỉ những thành viên của quốc hội hoặc cơ quan lập pháp không giữ chức vụ chính thức nào trong chính phủ hoặc đảng phái, thường ngồi ở hàng ghế phía sau trong phòng họp. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, khái niệm này cũng được sử dụng, tuy nhiên, trong bối cảnh chính trị của Mỹ, “backbencher” ít phổ biến hơn. Ở Anh, thuật ngữ này thường gắn liền với việc phát biểu hoặc tham gia vào các cuộc tranh luận không chính thức, phản ánh vai trò hạn chế trong quyết định chính sách.
Họ từ
Từ "backbencher" chỉ những thành viên của quốc hội hoặc cơ quan lập pháp không giữ chức vụ chính thức nào trong chính phủ hoặc đảng phái, thường ngồi ở hàng ghế phía sau trong phòng họp. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, khái niệm này cũng được sử dụng, tuy nhiên, trong bối cảnh chính trị của Mỹ, “backbencher” ít phổ biến hơn. Ở Anh, thuật ngữ này thường gắn liền với việc phát biểu hoặc tham gia vào các cuộc tranh luận không chính thức, phản ánh vai trò hạn chế trong quyết định chính sách.
