Bản dịch của từ Backdown trong tiếng Việt

Backdown

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backdown(Noun)

bˈækdaʊn
bˈækdaʊn
01

Hành động lùi bước, nhượng bộ hoặc từ bỏ lập trường/đòi hỏi trước áp lực hay phản đối.

An act of backing down.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ