Bản dịch của từ Backpacking trong tiếng Việt

Backpacking

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backpacking (Verb)

bækpækɪŋ
bækpækɪŋ
01

Hoạt động đi bộ đường dài, mang theo ba lô đựng đồ dùng cá nhân để tự túc trong chuyến đi (có thể qua đêm, đi nhiều ngày).

The activity of hiking with a backpack.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Backpacking (Noun)

bækpækɪŋ
bækpækɪŋ
01

Hoạt động đi bộ đường dài mang theo ba lô (thường đi nhiều ngày, tự túc, mang đồ đạc, ngủ lại ngoài hoặc ở nhà nghỉ dọc đường).

The activity of hiking with a backpack.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ